gà đồng

Học thuật
Thân thiện
gà đồng

Một người đàn ông đang nướng gà đồng trên bếp than.

Định nghĩa
  1. Danh từ (khẩu ngữ):
    • Ếch: Từ dùng để chỉ con ếch, đặc biệt khi nói về mặt thịt của như một loại thực phẩm ngon.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà hàng này món gà đồng rang muối rất nổi tiếng. (Món ếch rang muối của nhà hàng này rất nổi tiếng.)
    • Chiều nay đi bắt gà đồng về nấu cháo. (Chiều nay đi bắt ếch về nấu cháo.)
    • Thịt gà đồng ăn rất thơm ngọt. (Thịt ếch ăn rất thơm ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gà đồng" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, sinh hoạt dân dã hơn trong văn viết trang trọng hay ngữ cảnh khoa học.
    • Mẹ tôi thường nấu canh chua với gà đồng. (Mẹ tôi thường nấu canh chua với ếch.)
Biến thể từ gần giống
  • Ếch (danh từ): Từ phổ thông, trung tính, dùng được trong mọi ngữ cảnh để chỉ loài động vật lưỡng này.
  • Nhái (danh từ): Thường chỉ loài nhỏ hơn ếch, nhưng đôi khi cũng được dùng thay thế trong khẩu ngữ.
Từ đồng nghĩa
  • Ếch: Từ đồng nghĩa chính xác phổ biến nhất.
  • Chàng hiu (phương ngữ, khẩu ngữ một số vùng): Cũng dùng để chỉ ếch.
Lưu ý sử dụng
  • "Gà đồng" từ thuần Việt, mang sắc thái khẩu ngữ, dân dã. Từ này thường gợi liên tưởng đến ếch đồng, ếch tự nhiên hơn ếch được nuôi công nghiệp.
  • Trong các văn bản khoa học, mô tả chính thức hoặc khi cần sự chính xác, nên dùng từ "ếch".
gà đồng

Một người đàn ông đang nướng gà đồng trên bếp than.

  1. d. (kng.). Ếch, nói về mặt thịt ăn được ngon.