gà đồng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (khẩu ngữ):
- Ếch: Từ dùng để chỉ con ếch, đặc biệt khi nói về mặt thịt của nó như một loại thực phẩm ngon.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà hàng này có món gà đồng rang muối rất nổi tiếng. (Món ếch rang muối của nhà hàng này rất nổi tiếng.)
- Chiều nay đi bắt gà đồng về nấu cháo. (Chiều nay đi bắt ếch về nấu cháo.)
- Thịt gà đồng ăn rất thơm và ngọt. (Thịt ếch ăn rất thơm và ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gà đồng" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, sinh hoạt dân dã hơn là trong văn viết trang trọng hay ngữ cảnh khoa học.
- Mẹ tôi thường nấu canh chua với gà đồng. (Mẹ tôi thường nấu canh chua với ếch.)
Biến thể và từ gần giống
- Ếch (danh từ): Từ phổ thông, trung tính, dùng được trong mọi ngữ cảnh để chỉ loài động vật lưỡng cư này.
- Nhái (danh từ): Thường chỉ loài nhỏ hơn ếch, nhưng đôi khi cũng được dùng thay thế trong khẩu ngữ.
Từ đồng nghĩa
- Ếch: Từ đồng nghĩa chính xác và phổ biến nhất.
- Chàng hiu (phương ngữ, khẩu ngữ một số vùng): Cũng dùng để chỉ ếch.
Lưu ý sử dụng
- "Gà đồng" là từ thuần Việt, mang sắc thái khẩu ngữ, dân dã. Từ này thường gợi liên tưởng đến ếch đồng, ếch tự nhiên hơn là ếch được nuôi công nghiệp.
- Trong các văn bản khoa học, mô tả chính thức hoặc khi cần sự chính xác, nên dùng từ "ếch".
- d. (kng.). Ếch, nói về mặt thịt ăn được và ngon.